Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2 g —
  • Natri 658 mg 29%
  • Cholesterol 29 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 17,1 mg 19%
  • Vitamin D 0,57 µg 3%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 10,6 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 13,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 29,5 mg 2%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 41,4 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1719,7 g3,4 g13 g
50 g50 g864,8 g1,7 g6,5 g
150 g150 g25715 g5,1 g20 g
200 g200 g34219 g6,9 g26 g
250 g250 g42824 g8,6 g33 g

Câu hỏi về Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche

100 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có bao nhiêu calo?

100 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có 171 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có bao nhiêu calo?

50 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có 86 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có bao nhiêu calo?

150 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có 257 kcal, gồm 15 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có bao nhiêu calo?

200 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có 342 kcal, gồm 19 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có bao nhiêu calo?

250 g Ham vegetable gravy, milk, creme fraiche có 428 kcal, gồm 24 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ