Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 290 mg 13%
  • Cholesterol 24,3 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,6 µg 4%
  • Vitamin C 0,44 mg 0%
  • Vitamin D 0,99 µg 5%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 15,3 mg 4%
  • Phốt pho 131 mg 10%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 10,5 µg 19%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1357,7 g6,8 g8,5 g
50 g50 g683,9 g3,4 g4,2 g
150 g150 g20312 g10 g13 g
200 g200 g27015 g14 g17 g
250 g250 g33819 g17 g21 g

Câu hỏi về Ham gravy with whole milk

100 g Ham gravy with whole milk có bao nhiêu calo?

100 g Ham gravy with whole milk có 135 kcal, gồm 7,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Ham gravy with whole milk có bao nhiêu calo?

50 g Ham gravy with whole milk có 68 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Ham gravy with whole milk có bao nhiêu calo?

150 g Ham gravy with whole milk có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Ham gravy with whole milk có bao nhiêu calo?

200 g Ham gravy with whole milk có 270 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Ham gravy with whole milk có bao nhiêu calo?

250 g Ham gravy with whole milk có 338 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32882 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ