Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ham gravy with fat-free milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb6,9 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 3,5 g —
- Natri 290 mg 13%
- Cholesterol 17,4 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17,2 µg 2%
- Vitamin C 0,56 mg 1%
- Vitamin D 0,99 µg 5%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 3,3 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 87,9 mg 7%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 10,4 µg 19%
- Iốt 11,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 7,8 g | 6,9 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 3,9 g | 3,4 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 12 g | 10 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 16 g | 14 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 19 g | 17 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ham gravy with fat-free milk
100 g Ham gravy with fat-free milk có bao nhiêu calo?
100 g Ham gravy with fat-free milk có 114 kcal, gồm 7,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Ham gravy with fat-free milk có bao nhiêu calo?
50 g Ham gravy with fat-free milk có 57 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Ham gravy with fat-free milk có bao nhiêu calo?
150 g Ham gravy with fat-free milk có 171 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Ham gravy with fat-free milk có bao nhiêu calo?
200 g Ham gravy with fat-free milk có 228 kcal, gồm 16 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Ham gravy with fat-free milk có bao nhiêu calo?
250 g Ham gravy with fat-free milk có 285 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ