Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ham gravy with low-fat milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
122
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb6,8 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 3,4 g —
- Natri 288 mg 13%
- Cholesterol 21,1 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,7 µg 3%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,99 µg 5%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 3,3 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 87,2 mg 7%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 15,3 mg 4%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 10,4 µg 19%
- Iốt 11,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 7,7 g | 6,8 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 3,9 g | 3,4 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 12 g | 10 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 15 g | 14 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 19 g | 17 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ham gravy with low-fat milk
100 g Ham gravy with low-fat milk có bao nhiêu calo?
100 g Ham gravy with low-fat milk có 122 kcal, gồm 7,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Ham gravy with low-fat milk có bao nhiêu calo?
50 g Ham gravy with low-fat milk có 61 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Ham gravy with low-fat milk có bao nhiêu calo?
150 g Ham gravy with low-fat milk có 183 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Ham gravy with low-fat milk có bao nhiêu calo?
200 g Ham gravy with low-fat milk có 244 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Ham gravy with low-fat milk có bao nhiêu calo?
250 g Ham gravy with low-fat milk có 305 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ