Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 517 mg 22%
  • Cholesterol 115 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7386 µg 821%
  • Vitamin C 11,8 mg 13%
  • Vitamin D 0,43 µg 2%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Vitamin K 8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 85%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 415 µg 104%
  • Vitamin B12 33,4 µg 1390%

Khoáng chất

  • Canxi 23,6 mg 2%
  • Sắt 7,2 mg 40%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 2,4 mg 268%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 35,8 µg 65%
  • Iốt 33,1 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12610 g4,6 g7,2 g
50 g50 g635,1 g2,3 g3,6 g
150 g150 g18915 g7 g11 g
200 g200 g25220 g9,3 g14 g
250 g250 g31525 g12 g18 g

Câu hỏi về Liver gravy, cooking cream

100 g Liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Liver gravy, cooking cream có 126 kcal, gồm 10 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Liver gravy, cooking cream có 63 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Liver gravy, cooking cream có 189 kcal, gồm 15 g đạm, 7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Liver gravy, cooking cream có 252 kcal, gồm 20 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Liver gravy, cooking cream có 315 kcal, gồm 25 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ