Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 455 mg 20%
  • Cholesterol 23,3 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37,7 µg 4%
  • Vitamin C 5,1 mg 6%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,75 mg 58%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 114 µg 28%
  • Vitamin B12 9,1 µg 379%

Khoáng chất

  • Canxi 17,9 mg 1%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 9,9 mg 2%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 51,5 µg 94%
  • Iốt 28,2 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g796,5 g2,7 g4,6 g
50 g50 g403,3 g1,3 g2,3 g
150 g150 g1199,8 g4 g6,8 g
200 g200 g15813 g5,4 g9,1 g
250 g250 g19816 g6,7 g11 g

Câu hỏi về Kidney gravy, cooking cream, thickened

100 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?

100 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có 79 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?

50 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?

150 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có 119 kcal, gồm 9,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?

200 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

250 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?

250 g Kidney gravy, cooking cream, thickened có 198 kcal, gồm 16 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7867 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ