Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 0,1 g 1%
- Đường 3,1 g —
- Natri 392 mg 17%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 87,2 µg 10%
- Vitamin C 0,76 mg 1%
- Vitamin D 0,56 µg 3%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 12,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 167 mg 13%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 11,3 µg 21%
- Iốt 17,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 9,6 g | 4,8 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 4,8 g | 2,4 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 14 g | 7,2 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 19 g | 9,7 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 24 g | 12 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Ham gravy cooking cream138 kcal / 100 g
- Ham gravy with whole milk135 kcal / 100 g
- Pork gravy vegetables cooking cream180 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy with cooking cream138 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy cooking cream256 kcal / 100 g
- Beef gravy vegetables cooking cream158 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy cooking cream132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened
100 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?
100 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có 165 kcal, gồm 9,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?
50 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có 83 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?
150 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có 248 kcal, gồm 14 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?
200 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có 330 kcal, gồm 19 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có bao nhiêu calo?
250 g Ham and blue cheese gravy, cooking cream, thickened có 413 kcal, gồm 24 g đạm, 12 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ