Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1 g —
  • Natri 457 mg 20%
  • Cholesterol 31,4 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55 µg 6%
  • Vitamin C 0,64 mg 1%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 5,8 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 9,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 75,6 mg 6%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 24,9 mg 6%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1605,9 g9,9 g11 g
50 g50 g802,9 g5 g5,2 g
150 g150 g2408,8 g15 g16 g
200 g200 g32012 g20 g21 g
250 g250 g40015 g25 g26 g

Câu hỏi về Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal

100 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có 160 kcal, gồm 5,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có 80 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có 240 kcal, gồm 8,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có 320 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Ham and bacon casserole, saarioinen, ready meal có 400 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ