Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 441 mg 19%
  • Cholesterol 16,6 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54 µg 6%
  • Vitamin C 0,53 mg 1%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 7,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 16,2 mg 1%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 63,2 mg 5%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 6,1 µg 11%
  • Iốt 4,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1305,3 g12 g6,7 g
50 g50 g652,7 g5,9 g3,3 g
150 g150 g1958 g18 g10 g
200 g200 g26011 g24 g13 g
250 g250 g32513 g29 g17 g

Câu hỏi về Meat hot pot, saarioinen, ready meal

100 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có 130 kcal, gồm 5,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có 65 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có 195 kcal, gồm 8 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có 260 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Meat hot pot, saarioinen, ready meal có 325 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ