Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 966 mg 42%
  • Cholesterol 59,6 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 81,7 µg 9%
  • Vitamin C 12,4 mg 14%
  • Vitamin D 0,49 µg 2%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 2,6 mg 199%
  • Niacin (B3) 9 mg 56%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 351 µg 88%
  • Vitamin B12 26,5 µg 1104%

Khoáng chất

  • Canxi 15,2 mg 1%
  • Sắt 9,4 mg 52%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 298 mg 24%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,58 mg 64%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 150 µg 272%
  • Iốt 57,2 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18218 g5,5 g9,7 g
50 g50 g919,1 g2,7 g4,8 g
150 g150 g27327 g8,2 g15 g
200 g200 g36436 g11 g19 g
250 g250 g45545 g14 g24 g

Câu hỏi về Kidney, fried with wheat flour

100 g Kidney, fried with wheat flour có bao nhiêu calo?

100 g Kidney, fried with wheat flour có 182 kcal, gồm 18 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Kidney, fried with wheat flour có bao nhiêu calo?

50 g Kidney, fried with wheat flour có 91 kcal, gồm 9,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Kidney, fried with wheat flour có bao nhiêu calo?

150 g Kidney, fried with wheat flour có 273 kcal, gồm 27 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Kidney, fried with wheat flour có bao nhiêu calo?

200 g Kidney, fried with wheat flour có 364 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Kidney, fried with wheat flour có bao nhiêu calo?

250 g Kidney, fried with wheat flour có 455 kcal, gồm 45 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7866 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ