Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 165 mg 7%
  • Cholesterol 51,7 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63,9 µg 7%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 2,6 mg 200%
  • Niacin (B3) 8,1 mg 51%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 423 µg 106%
  • Vitamin B12 24 µg 1000%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 8,4 mg 47%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 135 µg 245%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9616 g0 g3,6 g
50 g50 g487,8 g0 g1,8 g
150 g150 g14423 g0 g5,4 g
200 g200 g19231 g0 g7,2 g
250 g250 g24039 g0 g9,1 g

Câu hỏi về Kidney

100 g Kidney có bao nhiêu calo?

100 g Kidney có 96 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Kidney có bao nhiêu calo?

50 g Kidney có 48 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Kidney có bao nhiêu calo?

150 g Kidney có 144 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Kidney có bao nhiêu calo?

200 g Kidney có 192 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Kidney có bao nhiêu calo?

250 g Kidney có 240 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ