Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22417 g0 g18 g
50 g50 g1128,6 g0 g8,7 g
150 g150 g33626 g0 g26 g
200 g200 g44834 g0 g35 g
250 g250 g56043 g0 g44 g

Câu hỏi về Sườn dê con

100 g Sườn dê con có bao nhiêu calo?

100 g Sườn dê con có 224 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Sườn dê con có bao nhiêu calo?

50 g Sườn dê con có 112 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Sườn dê con có bao nhiêu calo?

150 g Sườn dê con có 336 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sườn dê con có bao nhiêu calo?

200 g Sườn dê con có 448 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Sườn dê con có bao nhiêu calo?

250 g Sườn dê con có 560 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ