Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn dê non
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay
264
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 23 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 11 g | 0 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 34 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 45 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 56 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sườn dê non
100 g Sườn dê non có bao nhiêu calo?
100 g Sườn dê non có 264 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Sườn dê non có bao nhiêu calo?
50 g Sườn dê non có 132 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Sườn dê non có bao nhiêu calo?
150 g Sườn dê non có 396 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Sườn dê non có bao nhiêu calo?
200 g Sườn dê non có 528 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Sườn dê non có bao nhiêu calo?
250 g Sườn dê non có 660 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ