Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt dê non
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,61 mg 47%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,04 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 27 g | 0 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 14 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 41 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 54 g | 0 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 68 g | 0 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thịt dê non
100 g thịt dê non có bao nhiêu calo?
100 g thịt dê non có 136 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g thịt dê non có bao nhiêu calo?
50 g thịt dê non có 68 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g thịt dê non có bao nhiêu calo?
150 g thịt dê non có 204 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g thịt dê non có bao nhiêu calo?
200 g thịt dê non có 272 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
250 g thịt dê non có bao nhiêu calo?
250 g thịt dê non có 340 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ