Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 23%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 385 mg 8%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10321 g0 g2,3 g
50 g50 g5210 g0 g1,2 g
150 g150 g15531 g0 g3,5 g
200 g200 g20641 g0 g4,6 g
250 g250 g25852 g0 g5,8 g

Câu hỏi về thịt dê non

100 g thịt dê non có bao nhiêu calo?

100 g thịt dê non có 103 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g thịt dê non có bao nhiêu calo?

50 g thịt dê non có 52 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g thịt dê non có bao nhiêu calo?

150 g thịt dê non có 155 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g thịt dê non có bao nhiêu calo?

200 g thịt dê non có 206 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g thịt dê non có bao nhiêu calo?

250 g thịt dê non có 258 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ