Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken liver gravy, cooking cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb3,9 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,9 g —
- Natri 414 mg 18%
- Cholesterol 88,4 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3116 µg 346%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 307 µg 77%
- Vitamin B12 5,1 µg 213%
Khoáng chất
- Canxi 16,7 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 10,9 mg 3%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 2,8 mg 312%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 19,6 µg 36%
- Iốt 26,8 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 7,7 g | 3,9 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 3,8 g | 2 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 12 g | 5,9 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 15 g | 7,9 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 19 g | 9,9 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Liver gravy cooking cream126 kcal / 100 g
- Chicken gravy with cooking cream211 kcal / 100 g
- Kidney gravy cooking cream thickened79 kcal / 100 g
- Beef gravy vegetables cooking cream158 kcal / 100 g
- Minced liver gravy101 kcal / 100 g
- Pork gravy vegetables cooking cream180 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy cooking cream256 kcal / 100 g
- Elk meat gravy with cooking cream168 kcal / 100 g
- Ham gravy cooking cream138 kcal / 100 g
- Chicken stew cooking cream and vegetables103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken liver gravy, cooking cream
100 g Chicken liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
100 g Chicken liver gravy, cooking cream có 90 kcal, gồm 7,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Chicken liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
50 g Chicken liver gravy, cooking cream có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Chicken liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
150 g Chicken liver gravy, cooking cream có 135 kcal, gồm 12 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.
200 g Chicken liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
200 g Chicken liver gravy, cooking cream có 180 kcal, gồm 15 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
250 g Chicken liver gravy, cooking cream có bao nhiêu calo?
250 g Chicken liver gravy, cooking cream có 225 kcal, gồm 19 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ