Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 33 g —
  • Natri 1027 mg 45%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 232 mg 5%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1720,8 g40 g0,6 g
50 g50 g860,4 g20 g0,3 g
150 g150 g2581,2 g60 g0,9 g
200 g200 g3441,6 g80 g1,3 g
250 g250 g4302,1 g100 g1,6 g

Câu hỏi về Xốt thịt nướng

100 g Xốt thịt nướng có bao nhiêu calo?

100 g Xốt thịt nướng có 172 kcal, gồm 0,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Xốt thịt nướng có bao nhiêu calo?

50 g Xốt thịt nướng có 86 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Xốt thịt nướng có bao nhiêu calo?

150 g Xốt thịt nướng có 258 kcal, gồm 1,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Xốt thịt nướng có bao nhiêu calo?

200 g Xốt thịt nướng có 344 kcal, gồm 1,6 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Xốt thịt nướng có bao nhiêu calo?

250 g Xốt thịt nướng có 430 kcal, gồm 2,1 g đạm, 100 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ