Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 399 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43 µg 5%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0,36 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g660,5 g7,1 g3,7 g
50 g50 g330,3 g3,6 g1,9 g
150 g150 g990,8 g11 g5,6 g
200 g200 g1321 g14 g7,4 g
250 g250 g1651,3 g18 g9,3 g

Câu hỏi về Xốt vịt cam

100 g Xốt vịt cam có bao nhiêu calo?

100 g Xốt vịt cam có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Xốt vịt cam có bao nhiêu calo?

50 g Xốt vịt cam có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Xốt vịt cam có bao nhiêu calo?

150 g Xốt vịt cam có 99 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Xốt vịt cam có bao nhiêu calo?

200 g Xốt vịt cam có 132 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Xốt vịt cam có bao nhiêu calo?

250 g Xốt vịt cam có 165 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ