Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Đường 1 g —
  • Natri 257 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12211 g4 g6,5 g
50 g50 g615,6 g2 g3,3 g
150 g150 g18317 g6 g9,8 g
200 g200 g24422 g8 g13 g
250 g250 g30528 g10 g16 g

Câu hỏi về Vịt sốt cam

100 g Vịt sốt cam có bao nhiêu calo?

100 g Vịt sốt cam có 122 kcal, gồm 11 g đạm, 4 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Vịt sốt cam có bao nhiêu calo?

50 g Vịt sốt cam có 61 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Vịt sốt cam có bao nhiêu calo?

150 g Vịt sốt cam có 183 kcal, gồm 17 g đạm, 6 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Vịt sốt cam có bao nhiêu calo?

200 g Vịt sốt cam có 244 kcal, gồm 22 g đạm, 8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Vịt sốt cam có bao nhiêu calo?

250 g Vịt sốt cam có 305 kcal, gồm 28 g đạm, 10 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ