Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp rau củ thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đặc cô đặc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,9 g —
- Natri 706 mg 31%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 155 µg 17%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,82 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 4,5 g | 6,5 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 126 g | 79 | 5,6 g | 8,2 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 252 g | 159 | 11 g | 16 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 63 g | 40 | 2,8 g | 4,1 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 378 g | 238 | 17 g | 25 g | 5,7 g |
| 4 khẩu phần | 504 g | 318 | 22 g | 33 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,2 g | 3,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 6,7 g | 9,8 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 8,9 g | 13 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 11 g | 16 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp rau củ thịt bòđóng hộp, đặc54 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt bò kiểu truyền thốngcampbell's chunky49 kcal / 100 g
- Súp rau củ với nước dùng bòđóng hộp, đặc66 kcal / 100 g
- Súp thịt bò và rau củ đóng hộpđóng hộp, dùng ngay48 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Nước dùng bòđóng hộp8 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Món hầm thịt và rau củđóng hộp62 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp rau củ thịt bò
100 g súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g súp rau củ thịt bò có 63 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (126 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (126 g) súp rau củ thịt bò có 79 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (252 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (252 g) súp rau củ thịt bò có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (63 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63 g) súp rau củ thịt bò có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (378 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (378 g) súp rau củ thịt bò có 238 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
4 khẩu phần (504 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (504 g) súp rau củ thịt bò có 318 kcal, gồm 22 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g súp rau củ thịt bò có 32 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g súp rau củ thịt bò có 95 kcal, gồm 6,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ