Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp rau củ thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, pha với thể tích nước bằng nhau
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 349 mg 15%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 78 µg 9%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 69 mg 1%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 2,2 g | 3,3 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 76 | 5,4 g | 8 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 151 | 11 g | 16 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 38 | 2,7 g | 4 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 227 | 16 g | 24 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 303 | 22 g | 32 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,1 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 3,3 g | 4,9 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 4,5 g | 6,5 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 5,6 g | 8,2 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp rau củ thịt bòđóng hộp, đặc, có thêm nước28 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt bò kiểu truyền thốngcampbell's chunky49 kcal / 100 g
- Súp rau củ với nước dùng bòđóng hộp, đặc66 kcal / 100 g
- Súp thịt bò và rau củ đóng hộpđóng hộp, dùng ngay48 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Món hầm rau củ và thịt bò85 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp rau củ thịt bò
100 g súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g súp rau củ thịt bò có 31 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) súp rau củ thịt bò có 76 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) súp rau củ thịt bò có 151 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) súp rau củ thịt bò có 38 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) súp rau củ thịt bò có 227 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) súp rau củ thịt bò có 303 kcal, gồm 22 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g súp rau củ thịt bò có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g súp rau củ thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g súp rau củ thịt bò có 47 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ