Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 854 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,2 µg 3%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin K 23 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 21,4 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10,5 mg 3%
  • Phốt pho 24,1 mg 2%
  • Kali 115 mg 2%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 17,5 µg 32%
  • Iốt 12,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3180,8 g6,2 g32 g
50 g50 g1590,4 g3,1 g16 g
150 g150 g4771,2 g9,3 g48 g
200 g200 g6361,7 g13 g64 g
250 g250 g7952,1 g16 g80 g

Câu hỏi về Số lạnh

100 g Số lạnh có bao nhiêu calo?

100 g Số lạnh có 318 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Số lạnh có bao nhiêu calo?

50 g Số lạnh có 159 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Số lạnh có bao nhiêu calo?

150 g Số lạnh có 477 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Số lạnh có bao nhiêu calo?

200 g Số lạnh có 636 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Số lạnh có bao nhiêu calo?

250 g Số lạnh có 795 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ