Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pepper, white pepper
Calo và thông tin dinh dưỡng
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb42 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Đường 0 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
Khoáng chất
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 10 g | 42 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 5,2 g | 21 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 16 g | 64 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 21 g | 85 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 26 g | 106 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pepper, white pepper
100 g Pepper, white pepper có bao nhiêu calo?
100 g Pepper, white pepper có 283 kcal, gồm 10 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Pepper, white pepper có bao nhiêu calo?
50 g Pepper, white pepper có 142 kcal, gồm 5,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Pepper, white pepper có bao nhiêu calo?
150 g Pepper, white pepper có 425 kcal, gồm 16 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Pepper, white pepper có bao nhiêu calo?
200 g Pepper, white pepper có 566 kcal, gồm 21 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Pepper, white pepper có bao nhiêu calo?
250 g Pepper, white pepper có 708 kcal, gồm 26 g đạm, 106 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ