Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1518,4 g17 g3 g
50 g50 g764,2 g8,7 g1,5 g
150 g150 g22713 g26 g4,5 g
200 g200 g30217 g35 g6 g
250 g250 g37821 g44 g7,5 g

Câu hỏi về Chick pea mature, boiled

100 g Chick pea mature, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Chick pea mature, boiled có 151 kcal, gồm 8,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Chick pea mature, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Chick pea mature, boiled có 76 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Chick pea mature, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Chick pea mature, boiled có 227 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Chick pea mature, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Chick pea mature, boiled có 302 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Chick pea mature, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Chick pea mature, boiled có 378 kcal, gồm 21 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G770432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ