Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 317 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 16 g 55%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31719 g40 g5,9 g
50 g50 g1599,3 g20 g3 g
150 g150 g47628 g59 g8,9 g
200 g200 g63437 g79 g12 g
250 g250 g79347 g99 g15 g

Câu hỏi về Chick pea mature

100 g Chick pea mature có bao nhiêu calo?

100 g Chick pea mature có 317 kcal, gồm 19 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Chick pea mature có bao nhiêu calo?

50 g Chick pea mature có 159 kcal, gồm 9,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Chick pea mature có bao nhiêu calo?

150 g Chick pea mature có 476 kcal, gồm 28 g đạm, 59 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Chick pea mature có bao nhiêu calo?

200 g Chick pea mature có 634 kcal, gồm 37 g đạm, 79 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Chick pea mature có bao nhiêu calo?

250 g Chick pea mature có 793 kcal, gồm 47 g đạm, 99 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G770400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ