Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Le Puy green lentil, dried, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb28 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 24 g 85%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,5 µg 1%
- Vitamin C 0,72 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,26 mg 16%
- Biotin (B7) 20 µg 67%
- Folate (B9) 129 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 96,4 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 8,8 mg 49%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 445 mg 36%
- Kali 1100 mg 23%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 1,1 mg 117%
- Mangan 1,3 mg 54%
- Selen 9,4 µg 17%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 24 g | 28 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 12 g | 14 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 35 g | 42 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 47 g | 56 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 679 | 59 g | 70 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Le Puy green lentil, dried, raw
100 g Le Puy green lentil, dried, raw có bao nhiêu calo?
100 g Le Puy green lentil, dried, raw có 272 kcal, gồm 24 g đạm, 28 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Le Puy green lentil, dried, raw có bao nhiêu calo?
50 g Le Puy green lentil, dried, raw có 136 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Le Puy green lentil, dried, raw có bao nhiêu calo?
150 g Le Puy green lentil, dried, raw có 408 kcal, gồm 35 g đạm, 42 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Le Puy green lentil, dried, raw có bao nhiêu calo?
200 g Le Puy green lentil, dried, raw có 544 kcal, gồm 47 g đạm, 56 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Le Puy green lentil, dried, raw có bao nhiêu calo?
250 g Le Puy green lentil, dried, raw có 679 kcal, gồm 59 g đạm, 70 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ