Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 2,4 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 96,4 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 55,7 mg 4%
- Sắt 6,5 mg 36%
- Magiê 77 mg 18%
- Phốt pho 371 mg 30%
- Kali 670 mg 14%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,67 mg 74%
- Selen 12 µg 22%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 26 g | 53 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 13 g | 27 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 39 g | 80 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 715 | 52 g | 106 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 894 | 66 g | 133 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu lăng đỏluộc110 kcal / 100 g
- Đậu lăng đỏ tách đôikhô, sống311 kcal / 100 g
- Đậu lăng nâuđóng hộp112 kcal / 100 g
- Hạt đậu lăng giàkhô352 kcal / 100 g
- Đậu lăng vàngphơi khô339 kcal / 100 g
- Các loại đậutrung bình, sấy khô335 kcal / 100 g
- Đậu gàkhô338 kcal / 100 g
- Đậu lăng xanhphơi khô327 kcal / 100 g
- Đậu lăng xanh và nâukhô306 kcal / 100 g
- Đậu lăng mầmsống123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu lăng
100 g Đậu lăng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lăng có 358 kcal, gồm 26 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Đậu lăng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lăng có 179 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Đậu lăng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lăng có 536 kcal, gồm 39 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Đậu lăng có bao nhiêu calo?
200 g Đậu lăng có 715 kcal, gồm 52 g đạm, 106 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Đậu lăng có bao nhiêu calo?
250 g Đậu lăng có 894 kcal, gồm 66 g đạm, 133 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ