Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 24 g 86%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 23 g | 31 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 11 g | 15 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 34 g | 46 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 45 g | 61 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 56 g | 76 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu lăng beluga đen
Đậu lăng beluga đen có cần ngâm trước khi nấu không?
Không cần ngâm; vo sạch rồi nấu trực tiếp. Nếu ngâm, hạt có thể mềm nhanh hơn nhưng dễ mất độ săn đặc trưng.
Nấu đậu lăng beluga đen trong bao lâu để hạt không bị nát?
Cho đậu vào nồi với nước ngập khoảng vài centimet, đun sôi rồi hạ lửa liu riu khoảng 20–25 phút. Nếm thử từ phút thứ 18; vớt ra khi hạt mềm nhưng vẫn nguyên hình.
Đậu lăng beluga đen dùng làm món gì?
Hạt giữ dáng tốt sau khi nấu, hợp làm salad trộn với rau thơm, hành tím và sốt chua nhẹ, hoặc ăn cùng rau củ nướng. Bạn cũng có thể dùng trong súp và món hầm, nhưng cho đậu vào gần cuối nếu muốn hạt còn nguyên.
Có thể thay đậu lăng beluga đen bằng đậu lăng xanh không?
Có. Đậu lăng xanh cũng giữ hạt khá tốt khi nấu, nhưng thường mềm và nhạt màu hơn; canh thời gian nấu theo độ mềm thay vì dùng màu sắc để nhận biết.
Đậu lăng beluga đen khô và đã nấu nên bảo quản thế nào?
Để đậu khô trong hộp kín, ở nơi mát và khô. Đậu đã nấu để nguội nhanh, cho vào hộp đậy kín trong tủ lạnh và dùng trong 3–4 ngày; có thể chia phần rồi cấp đông.
Vì sao đậu lăng beluga đen có tên là “beluga”?
Tên gọi gợi đến trứng cá muối beluga: những hạt đậu nhỏ, tròn và đen bóng trông giống các hạt trứng cá muối. Khi nấu chín, chúng thường vẫn giữ được hình dáng.
Nguồn: mvt 06.256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ