Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Natri 212 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 234 mg 5%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,37 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1177 g21 g1 g
50 g50 g593,5 g10 g0,5 g
150 g150 g17611 g31 g1,5 g
200 g200 g23414 g42 g1,9 g
250 g250 g29318 g52 g2,4 g

Câu hỏi về đậu pinto

100 g đậu pinto có bao nhiêu calo?

100 g đậu pinto có 117 kcal, gồm 7 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g đậu pinto có bao nhiêu calo?

50 g đậu pinto có 59 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g đậu pinto có bao nhiêu calo?

150 g đậu pinto có 176 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g đậu pinto có bao nhiêu calo?

200 g đậu pinto có 234 kcal, gồm 14 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g đậu pinto có bao nhiêu calo?

250 g đậu pinto có 293 kcal, gồm 18 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ