Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất xơ 8,8 g 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1137,5 g14 g0,9 g
50 g50 g573,8 g7,2 g0,4 g
150 g150 g17011 g22 g1,3 g
200 g200 g22615 g29 g1,8 g
250 g250 g28319 g36 g2,2 g

Câu hỏi về Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt

100 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có 113 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có 57 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có 226 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Beans, black eyed, cooked, drained, without oil, with salt có 283 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0119T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ