Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Natri 249 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 142 mg 11%
  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,77 mg 86%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14711 g15 g5,8 g
50 g50 g745,3 g7,5 g2,9 g
150 g150 g22116 g22 g8,8 g
200 g200 g29421 g30 g12 g
250 g250 g36827 g37 g15 g

Câu hỏi về đậu rồng

100 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

100 g đậu rồng có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

50 g đậu rồng có 74 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

150 g đậu rồng có 221 kcal, gồm 16 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

200 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

200 g đậu rồng có 294 kcal, gồm 21 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g đậu rồng có bao nhiêu calo?

250 g đậu rồng có 368 kcal, gồm 27 g đạm, 37 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ