Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xà lách bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2 g | 2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3 g | 3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 4 g | 4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 5 g | 5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách bơ
100 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
100 g Xà lách bơ có 22 kcal, gồm 2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
50 g Xà lách bơ có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
150 g Xà lách bơ có 33 kcal, gồm 3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
200 g Xà lách bơ có 44 kcal, gồm 4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
250 g Xà lách bơ có 55 kcal, gồm 5 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 47 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ