Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Xà lách butterhead

Calo và thông tin dinh dưỡng

gồm các loại Boston và Bibb, sống

13
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,1 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 166 µg 18%
  • Vitamin C 3,7 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 102 µg 85%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 73 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g131,4 g1,1 g0,2 g
1 khẩu phần55 g70,7 g0,6 g0,1 g
2 khẩu phần110 g141,5 g1,2 g0,2 g
½ khẩu phần27,5 g40,4 g0,3 g0,1 g
3 khẩu phần165 g212,2 g1,9 g0,4 g
4 khẩu phần220 g293 g2,5 g0,5 g
50 g50 g70,7 g0,6 g0,1 g
150 g150 g202 g1,7 g0,3 g
200 g200 g262,7 g2,3 g0,4 g
250 g250 g333,4 g2,8 g0,6 g

Câu hỏi về Xà lách butterhead

Xà lách butterhead có vị và kết cấu như thế nào?

Lá mềm, mỏng, hơi ngọt và mọng nước; phần lá bên trong thường giòn nhẹ hơn lá ngoài. Vì dễ dập, loại này hợp ăn sống hơn là nấu lâu.

Làm sao rửa xà lách butterhead mà lá không bị dập?

Tách từng lá, rửa nhẹ dưới vòi nước mát rồi để ráo hoặc dùng dụng cụ quay rau. Thấm khô bằng khăn sạch trước khi trộn để nước không làm loãng sốt.

Xà lách butterhead bảo quản thế nào để lâu héo?

Giữ nguyên đầu rau, bọc lỏng trong khăn giấy hơi ẩm rồi cho vào túi hoặc hộp thoáng trong ngăn mát. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; bỏ lá dập hoặc úa để tránh làm phần còn lại nhanh hỏng.

Xà lách butterhead thường ăn với món gì?

Lá mềm rất hợp làm salad với dưa chuột, cà chua, trứng luộc và sốt dầu giấm hoặc sốt kem. Bạn cũng có thể dùng lá lớn để cuốn thịt nướng, đậu phụ hoặc nhân rau củ.

Có thể dùng xà lách butterhead thay xà lách iceberg không?

Được, nhất là trong salad hoặc bánh mì, nhưng butterhead mềm và ít giòn hơn iceberg. Đổi lại, lá butterhead lớn, dẻo nên cuốn nhân tiện hơn.

Xà lách butterhead khác xà lách romaine ở điểm nào?

Butterhead có lá tròn, mềm và xếp thành đầu lỏng; romaine có lá dài, giòn và gân giữa rõ. Romaine hợp món cần độ giòn như salad Caesar, còn butterhead ngon khi ăn sống hoặc cuốn.

Xà lách butterhead có cần nấu trước khi ăn không?

Không, thường ăn sống sau khi rửa sạch và để ráo. Nếu muốn dùng trong món nóng, cho lá vào cuối cùng hoặc chỉ chần nhanh để lá không nhũn.

Một khẩu phần xà lách butterhead thường là bao nhiêu?

Một phần ăn kèm có thể là khoảng 55 g lá xé hoặc thái, tương đương vài lá lớn. Phần này cung cấp 7 kcal.

Nguồn: USDA FoodData Central 168429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ