Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xà lách bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
10
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb0,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 1 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,5 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 1,5 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 2 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 2,5 g | 1,8 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách bơ
100 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
100 g Xà lách bơ có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
50 g Xà lách bơ có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
150 g Xà lách bơ có 15 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
200 g Xà lách bơ có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
250 g Xà lách bơ có 25 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: mext 06313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ