Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 89 µg 10%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 55 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 0,97 mg 5%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,68 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,9 g1,8 g0,3 g
50 g50 g111 g0,9 g0,2 g
150 g150 g322,9 g2,7 g0,5 g
200 g200 g423,9 g3,6 g0,6 g
250 g250 g534,9 g4,5 g0,8 g

Câu hỏi về Lettuce, hydroponic varieties, raw

100 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có 21 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có 32 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có 42 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lettuce, hydroponic varieties, raw có 53 kcal, gồm 4,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ