Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm sò trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb3,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 4,9 g 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,6 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,8 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,4 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 3,2 g | 6,9 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 4 g | 8,6 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm sò trắng
100 g Nấm sò trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nấm sò trắng có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nấm sò trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nấm sò trắng có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nấm sò trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nấm sò trắng có 48 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Nấm sò trắng có bao nhiêu calo?
200 g Nấm sò trắng có 64 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Nấm sò trắng có bao nhiêu calo?
250 g Nấm sò trắng có 80 kcal, gồm 4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1232B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ