Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ervilhas, vagens cozidas
Calo và thông tin dinh dưỡng
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb3,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 2,8 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,4 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 4,2 g | 5,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 5,6 g | 7 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 7 g | 8,8 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ervilhas vagens cruas33 kcal / 100 g
- Feijão-verde fresco cozido27 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cozidas72 kcal / 100 g
- Sugar pea52 kcal / 100 g
- Green pea99 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Feijão-verde fresco cru32 kcal / 100 g
- Drained green pea80 kcal / 100 g
- Couve-branca cozida17 kcal / 100 g
- Cenoura cozida33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ervilhas, vagens cozidas
100 g Ervilhas, vagens cozidas có bao nhiêu calo?
100 g Ervilhas, vagens cozidas có 30 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Ervilhas, vagens cozidas có bao nhiêu calo?
50 g Ervilhas, vagens cozidas có 15 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Ervilhas, vagens cozidas có bao nhiêu calo?
150 g Ervilhas, vagens cozidas có 45 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Ervilhas, vagens cozidas có bao nhiêu calo?
200 g Ervilhas, vagens cozidas có 60 kcal, gồm 5,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Ervilhas, vagens cozidas có bao nhiêu calo?
250 g Ervilhas, vagens cozidas có 75 kcal, gồm 7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ