Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Eppaw
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 1,2 mg 10%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 1,1 mg 48%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 4,6 g | 32 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 200 g | 300 | 9,2 g | 63 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 50 g | 75 | 2,3 g | 16 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 300 g | 450 | 14 g | 95 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 400 g | 600 | 18 g | 127 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 6,9 g | 48 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 12 g | 79 g | 4,5 g |
Câu hỏi về Eppaw
100 g Eppaw có bao nhiêu calo?
100 g Eppaw có 150 kcal, gồm 4,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (200 g) Eppaw có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (200 g) Eppaw có 300 kcal, gồm 9,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
½ khẩu phần (50 g) Eppaw có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (50 g) Eppaw có 75 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (300 g) Eppaw có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (300 g) Eppaw có 450 kcal, gồm 14 g đạm, 95 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
4 khẩu phần (400 g) Eppaw có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (400 g) Eppaw có 600 kcal, gồm 18 g đạm, 127 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Eppaw có bao nhiêu calo?
150 g Eppaw có 225 kcal, gồm 6,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Eppaw có bao nhiêu calo?
250 g Eppaw có 375 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ