Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Natri 43 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 215 µg 54%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 275 mg 21%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 121 mg 29%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 633 mg 13%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 3,1 mg 135%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,3 g3,6 g0,5 g
1 khẩu phần0,8 g00 g0 g0 g
2 khẩu phần1,6 g10 g0,1 g0 g
½ khẩu phần0,4 g00 g0 g0 g
3 khẩu phần2,4 g10 g0,1 g0 g
4 khẩu phần3,2 g10 g0,1 g0 g
50 g50 g160,2 g1,8 g0,3 g
150 g150 g480,5 g5,5 g0,8 g
200 g200 g640,7 g7,3 g1 g
250 g250 g800,8 g9,1 g1,3 g

Câu hỏi về Epazote

100 g Epazote có bao nhiêu calo?

100 g Epazote có 32 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

1 khẩu phần (0,8 g) Epazote có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (0,8 g) Epazote có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (1,6 g) Epazote có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (1,6 g) Epazote có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (0,4 g) Epazote có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (0,4 g) Epazote có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (2,4 g) Epazote có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (2,4 g) Epazote có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (3,2 g) Epazote có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (3,2 g) Epazote có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Epazote có bao nhiêu calo?

50 g Epazote có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Epazote có bao nhiêu calo?

150 g Epazote có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ