Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,6 g1,7 g0,2 g
50 g50 g90,8 g0,9 g0,1 g
150 g150 g262,4 g2,6 g0,3 g
200 g200 g343,2 g3,4 g0,4 g
250 g250 g434 g4,3 g0,5 g

Câu hỏi về Cải thìa

100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

100 g Cải thìa có 17 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

50 g Cải thìa có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

150 g Cải thìa có 26 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

200 g Cải thìa có 34 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

250 g Cải thìa có 43 kcal, gồm 4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ