Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141 g1,4 g0,2 g
50 g50 g70,5 g0,7 g0,1 g
150 g150 g211,5 g2,1 g0,3 g
200 g200 g282 g2,8 g0,4 g
250 g250 g352,5 g3,5 g0,5 g

Câu hỏi về Cải thìa

100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

100 g Cải thìa có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

50 g Cải thìa có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

150 g Cải thìa có 21 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

200 g Cải thìa có 28 kcal, gồm 2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

250 g Cải thìa có 35 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ