Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bean, adzuki bean, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
292
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb46 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 622 µg 156%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 130 mg 31%
- Phốt pho 380 mg 30%
- Kali 1220 mg 26%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 1,1 mg 121%
- Mangan 1,7 mg 74%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 20 g | 46 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 10 g | 23 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 30 g | 69 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 40 g | 91 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 50 g | 114 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bean, adzuki bean, dried
100 g Bean, adzuki bean, dried có bao nhiêu calo?
100 g Bean, adzuki bean, dried có 292 kcal, gồm 20 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Bean, adzuki bean, dried có bao nhiêu calo?
50 g Bean, adzuki bean, dried có 146 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Bean, adzuki bean, dried có bao nhiêu calo?
150 g Bean, adzuki bean, dried có 438 kcal, gồm 30 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Bean, adzuki bean, dried có bao nhiêu calo?
200 g Bean, adzuki bean, dried có 584 kcal, gồm 40 g đạm, 91 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Bean, adzuki bean, dried có bao nhiêu calo?
250 g Bean, adzuki bean, dried có 730 kcal, gồm 50 g đạm, 114 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ