Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 2,4 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 7,6 mg 42%
- Magiê 83 mg 20%
- Phốt pho 320 mg 26%
- Kali 710 mg 15%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 24 g | 46 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 12 g | 23 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 36 g | 69 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 48 g | 92 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 60 g | 115 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lentils, red, dried
100 g Lentils, red, dried có bao nhiêu calo?
100 g Lentils, red, dried có 304 kcal, gồm 24 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Lentils, red, dried có bao nhiêu calo?
50 g Lentils, red, dried có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Lentils, red, dried có bao nhiêu calo?
150 g Lentils, red, dried có 456 kcal, gồm 36 g đạm, 69 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Lentils, red, dried có bao nhiêu calo?
200 g Lentils, red, dried có 608 kcal, gồm 48 g đạm, 92 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Lentils, red, dried có bao nhiêu calo?
250 g Lentils, red, dried có 760 kcal, gồm 60 g đạm, 115 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ