Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 110 µg 12%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 99,1 µg 83%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 4,8 mg 27%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 362 mg 29%
  • Kali 918 mg 20%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,64 mg 71%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24519 g27 g1,6 g
50 g50 g1239,7 g14 g0,8 g
150 g150 g36829 g41 g2,5 g
200 g200 g49039 g54 g3,3 g
250 g250 g61349 g68 g4,1 g

Câu hỏi về Pea, green, dried

100 g Pea, green, dried có bao nhiêu calo?

100 g Pea, green, dried có 245 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Pea, green, dried có bao nhiêu calo?

50 g Pea, green, dried có 123 kcal, gồm 9,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Pea, green, dried có bao nhiêu calo?

150 g Pea, green, dried có 368 kcal, gồm 29 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Pea, green, dried có bao nhiêu calo?

200 g Pea, green, dried có 490 kcal, gồm 39 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Pea, green, dried có bao nhiêu calo?

250 g Pea, green, dried có 613 kcal, gồm 49 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ