Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Green pea, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb9,4 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 5,7 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31,1 µg 3%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 28 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 0,6 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 5,1 g | 9,4 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 2,5 g | 4,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 7,6 g | 14 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 10 g | 19 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 13 g | 23 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Green pea, frozen
100 g Green pea, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Green pea, frozen có 73 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Green pea, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Green pea, frozen có 37 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Green pea, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Green pea, frozen có 110 kcal, gồm 7,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Green pea, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Green pea, frozen có 146 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Green pea, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Green pea, frozen có 183 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ