Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 108 mg 5%
  • Cholesterol 0,57 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 197 µg 22%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 22,9 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 55,4 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47,3 mg 4%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 52,1 mg 12%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 486 mg 10%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,35 mg 38%
  • Mangan 0,72 mg 31%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1767,8 g12 g9,9 g
50 g50 g883,9 g6 g4,9 g
150 g150 g26412 g18 g15 g
200 g200 g35216 g24 g20 g
250 g250 g44020 g30 g25 g

Câu hỏi về Soya bean patty, fried

100 g Soya bean patty, fried có bao nhiêu calo?

100 g Soya bean patty, fried có 176 kcal, gồm 7,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Soya bean patty, fried có bao nhiêu calo?

50 g Soya bean patty, fried có 88 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Soya bean patty, fried có bao nhiêu calo?

150 g Soya bean patty, fried có 264 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Soya bean patty, fried có bao nhiêu calo?

200 g Soya bean patty, fried có 352 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Soya bean patty, fried có bao nhiêu calo?

250 g Soya bean patty, fried có 440 kcal, gồm 20 g đạm, 30 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ