Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 400 mg 17%
  • Cholesterol 20,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 263 µg 29%
  • Vitamin C 10,4 mg 12%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Vitamin K 25,6 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,58 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 28,7 µg 7%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 41,6 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 40,4 mg 10%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 521 mg 11%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 17,9 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1576,6 g16 g6,9 g
50 g50 g793,3 g7,8 g3,4 g
150 g150 g2369,9 g23 g10 g
200 g200 g31413 g31 g14 g
250 g250 g39317 g39 g17 g

Câu hỏi về Vegetable patty, contains soy protein

100 g Vegetable patty, contains soy protein có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable patty, contains soy protein có 157 kcal, gồm 6,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Vegetable patty, contains soy protein có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable patty, contains soy protein có 79 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Vegetable patty, contains soy protein có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable patty, contains soy protein có 236 kcal, gồm 9,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Vegetable patty, contains soy protein có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable patty, contains soy protein có 314 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Vegetable patty, contains soy protein có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable patty, contains soy protein có 393 kcal, gồm 17 g đạm, 39 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ