Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetarian sausage, contains soya
Calo và thông tin dinh dưỡng
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb13 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 7,8 g —
- Natri 600 mg 26%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,5 µg 0%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 23,9 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 121 µg 30%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 81 mg 6%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 92,3 mg 22%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 679 mg 14%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,9 mg 100%
- Mangan 0,94 mg 41%
- Selen 8,7 µg 16%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 16 g | 14 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 8 g | 6,7 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 24 g | 20 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 32 g | 27 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 40 g | 34 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegetarian sausage, contains soya
100 g Vegetarian sausage, contains soya có bao nhiêu calo?
100 g Vegetarian sausage, contains soya có 267 kcal, gồm 16 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Vegetarian sausage, contains soya có bao nhiêu calo?
50 g Vegetarian sausage, contains soya có 134 kcal, gồm 8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Vegetarian sausage, contains soya có bao nhiêu calo?
150 g Vegetarian sausage, contains soya có 401 kcal, gồm 24 g đạm, 20 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Vegetarian sausage, contains soya có bao nhiêu calo?
200 g Vegetarian sausage, contains soya có 534 kcal, gồm 32 g đạm, 27 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Vegetarian sausage, contains soya có bao nhiêu calo?
250 g Vegetarian sausage, contains soya có 668 kcal, gồm 40 g đạm, 34 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ