Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 431 mg 19%
  • Cholesterol 5,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,6 µg 2%
  • Vitamin C 0,79 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 28,2 mg 2%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 32,7 mg 8%
  • Phốt pho 83,6 mg 7%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,86 mg 38%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 30,4 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1553,1 g17 g7,7 g
50 g50 g781,5 g8,5 g3,8 g
150 g150 g2334,6 g25 g12 g
200 g200 g3106,1 g34 g15 g
250 g250 g3887,6 g42 g19 g

Câu hỏi về Nut patty, potato, rice

100 g Nut patty, potato, rice có bao nhiêu calo?

100 g Nut patty, potato, rice có 155 kcal, gồm 3,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Nut patty, potato, rice có bao nhiêu calo?

50 g Nut patty, potato, rice có 78 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Nut patty, potato, rice có bao nhiêu calo?

150 g Nut patty, potato, rice có 233 kcal, gồm 4,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Nut patty, potato, rice có bao nhiêu calo?

200 g Nut patty, potato, rice có 310 kcal, gồm 6,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Nut patty, potato, rice có bao nhiêu calo?

250 g Nut patty, potato, rice có 388 kcal, gồm 7,6 g đạm, 42 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ