Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Millet patty, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb14 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 1,8 g —
- Natri 276 mg 12%
- Cholesterol 0,6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,27 µg 0%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6 mg 40%
- Vitamin K 10,3 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 12,6 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 55,5 mg 4%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 59,7 mg 14%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 1,8 µg 3%
- Iốt 19,9 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 6 g | 14 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 3 g | 7,1 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 8,9 g | 21 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 12 g | 28 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 15 g | 35 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Millet patty, fried
100 g Millet patty, fried có bao nhiêu calo?
100 g Millet patty, fried có 231 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Millet patty, fried có bao nhiêu calo?
50 g Millet patty, fried có 116 kcal, gồm 3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Millet patty, fried có bao nhiêu calo?
150 g Millet patty, fried có 347 kcal, gồm 8,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Millet patty, fried có bao nhiêu calo?
200 g Millet patty, fried có 462 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Millet patty, fried có bao nhiêu calo?
250 g Millet patty, fried có 578 kcal, gồm 15 g đạm, 35 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ